water rat

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột nước: "water rat" chỉ bất kỳ loài chuột nào khả năng sống lưỡng cư, thường được tìm thấycác vùng nước như sông, hồ, hoặc đầm lầy.
    • Chuột đồng lớn châu Âu: "water rat" cũng dùng để chỉ một loài chuột đồng lớn (tên khoa học Arvicola amphibius) sống gần nước tập tính đào hang.
    • Người yêu thích nước: Nghĩa bóng, "water rat" chỉ người thíchdưới nước hoặc tham gia các hoạt động dưới nước như bơi lội, chèo thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The water rat swam swiftly across the river. (Con chuột nước bơi nhanh qua sông.)
    • In Europe, the water rat is known for its burrowing habits. (Ở châu Âu, chuột nước được biết đến với tập tính đào hang.)
    • My brother is a true water rat; he spends every weekend at the beach. (Anh trai tôi một người thực sự yêu thích nước; anh ấy dành mọi cuối tuần ở bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water rat" trong văn học: Thường được dùng để miêu tả nhân vật sống gần nước hoặc tính cách hoang dã, thích phiêu lưu.

    • The character in the novel was a water rat, always exploring the marshes. (Nhân vật trong tiểu thuyết một người yêu thích nước, luôn khám phá các đầm lầy.)
  • "Water rat" trong sinh thái học: Dùng để chỉ các loài gặm nhấm thủy sinh đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước.

    • Water rats help control aquatic plant growth. (Chuột nước giúp kiểm soát sự phát triển của thực vật thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Water vole (n): chuột nước, thường dùng thay thế cho "water rat" trong ngữ cảnh khoa học.
    • The water vole is smaller than the water rat. (Chuột nước nhỏ hơn chuột nước thông thường.)
  • Muskrat (n): chuột xạ hương, một loài gặm nhấm nước họ hàng xa.
    • The muskrat builds lodges in wetlands. (Chuột xạ hương xây tổ trong vùng đất ngập nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Amphibious rodent: động vật gặm nhấm lưỡng cư.
  • Water lover: người yêu thích nước.
  • Swimmer: người bơi lội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Water rat around: lang thang gần nước.
    • The children water rat around the pond every afternoon. (Bọn trẻ lang thang gần ao mỗi buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a water rat: như một con chuột nước, chỉ người bơi giỏi hoặc thíchdưới nước.
    • She swims like a water rat, effortlessly gliding through the water. ( ấy bơi như một con chuột nước, lướt nhẹ nhàng qua mặt nước.)
water rat
A water rat swims across a calm river.